Đặt Vé Máy Bay Rẻ Nhất Việt Nam
Đại Lý Chính Thức Tiger Airways.
Đại Lý Chính Thức Air Asia Tại Việt Nam
Đại Lý Vé Máy Bay Khang Vượng
Vé máy bay VIETNAM AIRLINES Đại lý vé máy bay Khang Vượng là nơi đề quí khách kiểm tra thông tin, giá vé và thuế khi mua vé máy bay

Ghi chú:

- Giá trẻ em tính bằng 75% giá người lớn

- Trẻ sơ sinh bằng 10% so với giá công bố

HÀNH TRÌNH

MÃ CODE

HẠNG GHẾ

MỘT LƯỢT

KHỨ HỒI

SÀI GÒN - HÀ NỘI

SGN-HAN

C

4,884,000 9,768,000

CH

5,544,000

11,088,000

D

4,224,000

8448,000

K

2,494,000

4,988,000

KH

2,494,000

4,988,000

LPX

2,299,000

4,598,000

MPX

2,079,000

4,158,000

RPX

1,859,000

3,718,000

QPX

1,639,000

3,278,000

EPX (KO HOAN )

1,419,000

2,838,000

PPX (KO HOAN)

1,199,000

2,398,000

SÀI GÒN-ĐỒNG HỐI

SGN-VDH

C

3,784,000

6,952,000

D

3,344,000

6,677,000

J

3,344,000

6,677,000

K

2,143,000

4,275,000

LPX

2,024,000

4,037,000

MPX

1,859,000

3,707,000

RPX

1,694,000

3,377,000

QPX

1,529,000

3,047,000

EPX (KO HOAN )

1,364,000

2,717,000

PPX (KO HOAN)

1,199,000

2,387,000

SÀI GÒN - ĐÀ NẴNG

SGN-DAD

C

2,794,000

5,588,000

D

2,354,000

4,0788,000

K

1,674,000

3,348,000

LPX

1,529,000

3,058,000

MPX

1,364,000

2,728,000

RPX

1,199,000

2,398,000

QPX

1,034,000

2,068,000

EPX (KO HOAN)

869,000

1,738,000

PPX (KO HOAN)

704,000

1,408,000

SÁI GÒN - HUẾ

SGN-HUI

C

2,794,000

5,588,000

D

2,354,000

4,708,000

K

1,674,000

3,348,000

LPX

1,529,000

3,058,000

MPX

1,364,000

2,728,000

RPX

1,199,000

2,398,000

QPX

1,034,000

2,068,000

EPX (KO HOAN )

869,000

1,738,000

PPX (KO HOAN)

704,000

1,408,000

SÀI GÒN - HẢI PHÒNG

SGN-HPH

C

4,224,000

8,448,000

CH

4,884,000

9,768,000

D

3,564,000

7,128,000

J

3,564,000

7,128,000

K

2,494,000

4,0988,000

KH

2,494,000

4,988,000

L

2,299,000

4,598,000

MPX

2,079,000

4,518,000

RPX

1,859,000

3,718,000

QPX

1,639,000

3,278,000

EPX (KO HOAN )

1,419,000

2,838,000

PPX (KO HOAN)

1,199,000

2,398,000

SÀIGÒN -BUÔN MÊ THUỘT

SGN-BMV

C

2,134,000

4,268,000

CH

2,464,000

4,928,000

D

1,804,000

3,608,000

J

1,84,000

3,608,000

K

1,254,000

2,497,000

KH

1,254,000

2,497,000

LPX

1,144,000

2,277,000

MPX

1,034,000

2,057,000

RPX

924,000

1,837,000

QPX

814,000

1,617,000

SÀI GÒN-CÀ MAU

SGN-CAH

K

1,254,000

2,497,000

LPX

1,144,000

2,277,000

RPX

924,000

1,837,000

SÀI GÒN - ĐÀ LẠT

SGN-DLI

C

2,134,000

4,268,000

CH

2,134,000

4,268,000

D

1,804,000

3,608,000

J

1,804,000

3,608,000

K

1,254,000

2,497,000

LPX

1,144,000

2,277,000

MPX

1,034,000

2,057,000

RPX

924,000

1,837,000

QPX

814,000

1,617,000

SÀI GÒN-PHÚ QUỐC

SGN-PQC

K

1,254,000

2,497,000

LPX

1,144,000

2,277,000

MPX

1,034,000

2,057,000

RPX

924,000

1,837,000

QPX

814,000

1,617,000

SÀI GÒN - CÔN ĐẢO

SGN -VCS

K

1,254,000

2,497,000

SGN-VCS

K

1,254,000

2,497,000

LPX

1,144,000

2,277,000

RPX

924,000

1,837,000

EPX

704,000

1,397,000

SÀI GÒN -PLEIKU

SGN - PXU

C

2,134,000

4,257,000

CH

2,464,000

4,917,000

D

1,804,000

3,597,000

J

1,804,000

3,597,000

K

1,254,000

2,497,000

KH

1,254,000

2,497,000

LPX

1,144,000

2,277,000

MPX

1,034,000

2,057,000

RPX

924,000

1,837,000

QPX

814,000

1,617,000

SÀI GÒN - QUY NHƠN

 

C

2,134,000

4,257,000

CH

2,464,000

4,917,000

D

1,804,000

3,597,000

J

1,804,000

3,597,000

K

1,254,000

2,497,000

KH

1,254,000

2,497,000

LPX

1,144,000

2,277,000

MPX

1,034,000

2,057,000

SÀI GÒN - NHA TRANG

SGN - NHA

C

2,134,000

4,268,000

CH

2,134,000

4,268,000

D

1,804,000

3,608,000

K

1,254,000

2,508,000

LPX

1,144,000

2,288,000

MPX

1,034,000

2,068,000

RPX

924,000

1,848,000

QPX

814,000

1,628,000

SÀI GÒN -VINH

SGN-VII

C

4,224,000

8,437,000

CH

4,884,000

9,757,000

D

3,564,000

7,117,000

J

3,564,000

7,117,000

K

2,494,000

4,977,000

KH

2,494,000

4,977,000

LPX

2,299,000

4,587,000

MPX

2,079,000

4,147,000

RPX

1,859,000

3,707,000

QPX

1,639,000

3,267,000

EPX (KO HOAN )

1,419,000

2,827,000

PPX (KO HOAN)

1,199,000

2,387,000

SÀI GÒN - TUY HÒA

SGN-TBB

K

1,254,000

2,497,000

LPX

1,144,000

2,277,000

RPX

924,000

1,837,000

SÀI GÒN - CHU LAI

SGN - VCL

K

1,674,000

3,337,000

LPX

1,529,000

3,047,000

RPX

1,199,000

2,387,000

SÀI GÒN - RẠCH GIÁ

SGN -VKG

K

994,000

1,977,000

LPX

924,000

1,837,000

MPX

814,000

1,617,00


* Ghi chú:

- Hạng CH+KH: Hoàn vé phí 500.000 VND, Đổi ngày, Đổi hành trình không tốn phí

- Hạng C+D+J+K:Hoàn vé phí 250,000 VND, Đổi ngày, Đổi hành trình không tốn phí.

- Hạng L+M+R+Q: Đổi ngày,giờ/đổi hành trình/hoàn vé TRƯỚC ngày khởi hành 24tieng phí: 250,000 VND

- Hạng L+M+R+Q: Đổi ngày,giờ/đổi hành trình/hoàn vé SAU ngày khởi hành phí: 500,000 VND

- Hạng E+P: Không được phép hoàn đổi

**Những chặng bay áp dụng hạng CH+KH ( áp dụng cho mùa cao điểm)**

- SGN=HAN/DAD/HUI/UIH/VII/HPH/PXU/BMV ; VCA=HAN :Từ ngày 07/01/10-26/01/12.

- HAN=VCA ; HAN/DAD/HUI/VII/UIH/HPH/PXU/BMV=SGN : Từ ngày 07/02/12-25/02/12

*Nếu đã mua vé mùa cao điểm mà đến mùa thấp điểm mới sử dụng thì phải xuất lại vé mới *


 

 

Để biết thông tin giá vé chính xác, giá vé khứ hồi , Điều kiện hàng không và ngày giờ bay cụ thể xin vui lòng liên hệ Khang Vượng để biết chi tiết.

By vemaybayKV

 


   

  CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ KHANG VƯỢNG

Add : 95G - Lý Nam Đế - Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội.

MSDN : 0102967300

Tel: (+84-4).37478953 - (+84-4).39935511  Fax:  (+84-4).37478954

Hotline:    (+84)904552342  

website: http://datvere.vn

Email: vekhangvuong@gmail.com

Tài Khoản Ngân Hàng: 0011002847645   Vietcombank 198 Trần Quang Khải - Hà Nội   Chủ tài khoản: NGUYEN THANH TUNG

Tags: Đặt vé máy bay | Vé máy bay giá rẻ | Vé máy bay VietNam Airline | Đặt vé giá rẻ | Hàng không Việt Nam | Đặt Vé rẻ | Ve May Bay | Ve may bay gia re | Ve may bay VietNam Airline | Dat ve gia re | Hang khong Vietnam | Phòng vé máy bay | Đại lý vé máy bay | Phòng vé giá rẻ | Ve may bay di singapore | Ve may bay di Bangkok | Ve may bay di manila